神氣活現地 thần khí hoạt hiện địa Hán Việt: thần khí hoạt hiện địa Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 氣 (khí) + 活 (hoạt) + 現 (hiện) + 地 (địa)Hán Việtthần khí hoạt hiện địaCấu tạo神 + 氣 + 活 + 現 + 地 · thần + khí + hoạt + hiện + địa nghĩa thành phần: thần + khí + hoạt + hiện + địa