神白猨

shén bái yuán

Pinyin: shén bái yuán

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.传说中楚地的猿。

Cấu tạo: 神 (thần) + 白 (bạch) + 猨

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.传说中楚地的猿。

Từ liên quan

Gần nghĩa

神白猿 · 白猨