神白猿 thần bạch viên Hán Việt: thần bạch viên Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 白 (bạch) + 猿 (viên)Hán Việtthần bạch viênCấu tạo神 + 白 + 猿 · thần + bạch + viên nghĩa thành phần: thần + bạch + viên Từ liên quan Gần nghĩa白猿公 · 白猿翁 · 神白猨 · 白猿