白猨 bái yuán Pinyin: bái yuán Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"白猿"。 Cấu tạo: 白 (bạch) + 猨Pinyinbái yuánCấu tạo白 + 猨 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"白猿"。 Từ liên quan Gần nghĩa白金 · 白丁 · 白下 · 白专 · 白事 · 白云 · 白人 · 白住