神的食物

thần đích thực vật

Hán Việt: thần đích thực vật

Tổng quan

(thần thoại,thần học) thức ăn của thần thánh, đồ cao lương mỹ vị, phấn ong (phấn hoa do ong tích lại trong tổ để ăn)

Cấu tạo: 神 (thần) + 的 (đích) + 食 (thực) + 物 (vật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Thức ăn của thần

Từ liên quan

Gần nghĩa

神的儿子 · 神的眷顾 · 食物中毒 · 食物五果 · 食物疗法 · 食物储藏处 · 食物房 · 食物柜