神經元萎縮
thần kinh nguyên nuy súc
Hán Việt: thần kinh nguyên nuy súc
Tổng quan
Cấu tạo: 神 (thần) + 經 (kinh) + 元 (nguyên) + 萎 (nuy) + 縮 (súc)
Hán Việt: thần kinh nguyên nuy súc
Cấu tạo: 神 (thần) + 經 (kinh) + 元 (nguyên) + 萎 (nuy) + 縮 (súc)