神經叩擊器
thần kinh khấu kích khí
Hán Việt: thần kinh khấu kích khí
Tổng quan
Cấu tạo: 神 (thần) + 經 (kinh) + 叩 (khấu) + 擊 (kích) + 器 (khí)
Hán Việt: thần kinh khấu kích khí
Cấu tạo: 神 (thần) + 經 (kinh) + 叩 (khấu) + 擊 (kích) + 器 (khí)