神經外科醫生
thần kinh ngoại khoa y sanh
Hán Việt: thần kinh ngoại khoa y sanh · Pinyin: shén jīng wài kē yī shēng
Tổng quan
Cấu tạo: 神 (thần) + 經 (kinh) + 外 (ngoại) + 科 (khoa) + 醫 (y) + 生 (sanh)
Hán Việt: thần kinh ngoại khoa y sanh · Pinyin: shén jīng wài kē yī shēng
Cấu tạo: 神 (thần) + 經 (kinh) + 外 (ngoại) + 科 (khoa) + 醫 (y) + 生 (sanh)