神經失用症
thần kinh thất dụng chứng
Hán Việt: thần kinh thất dụng chứng
Tổng quan
Cấu tạo: 神 (thần) + 經 (kinh) + 失 (thất) + 用 (dụng) + 症 (chứng)
Hán Việt: thần kinh thất dụng chứng
Cấu tạo: 神 (thần) + 經 (kinh) + 失 (thất) + 用 (dụng) + 症 (chứng)