神經成形術
thần kinh thành hình thuật
Hán Việt: thần kinh thành hình thuật
Tổng quan
Cấu tạo: 神 (thần) + 經 (kinh) + 成 (thành) + 形 (hình) + 術 (thuật)
Hán Việt: thần kinh thành hình thuật
Cấu tạo: 神 (thần) + 經 (kinh) + 成 (thành) + 形 (hình) + 術 (thuật)