神經海綿質
thần kinh hải miên chất
Hán Việt: thần kinh hải miên chất
Tổng quan
Cấu tạo: 神 (thần) + 經 (kinh) + 海 (hải) + 綿 (miên) + 質 (chất)
Hán Việt: thần kinh hải miên chất
Cấu tạo: 神 (thần) + 經 (kinh) + 海 (hải) + 綿 (miên) + 質 (chất)