神經營養因子
thần kinh doanh dưỡng nhân tử
Hán Việt: thần kinh doanh dưỡng nhân tử · Pinyin: shén jīng yíng yǎng yīn zǐ
Tổng quan
Cấu tạo: 神 (thần) + 經 (kinh) + 營 (doanh) + 養 (dưỡng) + 因 (nhân) + 子 (tử)
Hán Việt: thần kinh doanh dưỡng nhân tử · Pinyin: shén jīng yíng yǎng yīn zǐ
Cấu tạo: 神 (thần) + 經 (kinh) + 營 (doanh) + 養 (dưỡng) + 因 (nhân) + 子 (tử)