神經語言規劃

shén jīng yǔ yán guī huà thần kinh ngữ ngôn quy hoạch

Hán Việt: thần kinh ngữ ngôn quy hoạch · Pinyin: shén jīng yǔ yán guī huà

Tổng quan

Cấu tạo: (thần) + (kinh) + (ngữ) + (ngôn) + (quy) + (hoạch)