神經質的人
thần kinh chất đích nhân
Hán Việt: thần kinh chất đích nhân
Tổng quan
người thần kinh dễ bị kích thích; người hay bồn chồn lo sợ, người thích nhảy những điệu giật gân
Cấu tạo: 神 (thần) + 經 (kinh) + 質 (chất) + 的 (đích) + 人 (nhân)
Nghĩa
Việt
- Cihui người thần kinh dễ bị kích thích; người hay bồn chồn lo sợ, người thích nhảy những điệu giật gân