神經過敏地 thần kinh quá mẫn địa Hán Việt: thần kinh quá mẫn địa Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 經 (kinh) + 過 (quá) + 敏 (mẫn) + 地 (địa)Hán Việtthần kinh quá mẫn địaCấu tạo神 + 經 + 過 + 敏 + 地 · thần + kinh + quá + mẫn + địa nghĩa thành phần: thần + kinh + quá + mẫn + địa