神經降壓素 thần kinh hàng áp tố Hán Việt: thần kinh hàng áp tố Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 經 (kinh) + 降 (hàng) + 壓 (áp) + 素 (tố)Hán Việtthần kinh hàng áp tốCấu tạo神 + 經 + 降 + 壓 + 素 · thần + kinh + hàng + áp + tố nghĩa thành phần: thần + kinh + hàng + áp + tố