神經麻木地 thần kinh ma mộc địa Hán Việt: thần kinh ma mộc địa Tổng quan xem stolid Cấu tạo: 神 (thần) + 經 (kinh) + 麻 (ma) + 木 (mộc) + 地 (địa)Hán Việtthần kinh ma mộc địaCấu tạo神 + 經 + 麻 + 木 + 地 · thần + kinh + ma + mộc + địa nghĩa thành phần: thần + kinh + ma + mộc + địa Nghĩa ViệtCihui xem stolid