神经中枢的

thần kinh trung xu đích

Hán Việt: thần kinh trung xu đích

Tổng quan

(thuộc) thần kinh

Cấu tạo: 神 (thần) + 經 (kinh) + 中 (trung) + 樞 (xu) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thần kinh

Từ liên quan

Gần nghĩa

神經性皮炎 · 神经原纤维 · 神经学上的 · 神经官能症 · 神经性毒剂 · 神经性皮炎 · 神经氨酸酶 · 神经生物学