神經傳導物質

shénjīng zhuàndǎo wùzhí thần kinh truyện đạo vật chất

Hán Việt: thần kinh truyện đạo vật chất · Pinyin: shénjīng zhuàndǎo wùzhí

Tổng quan

Cấu tạo: (thần) + (kinh) + (truyện) + (đạo) + (vật) + (chất)

Nghĩa

Eng

  • Cihui neurotransmitter