神經卵磷脂 thần kinh noãn lân chi Hán Việt: thần kinh noãn lân chi Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 經 (kinh) + 卵 (noãn) + 磷 (lân) + 脂 (chi)Hán Việtthần kinh noãn lân chiCấu tạo神 + 經 + 卵 + 磷 + 脂 · thần + kinh + noãn + lân + chi nghĩa thành phần: thần + kinh + noãn + lân + chi