神經變應性
thần kinh biến ứng tính
Hán Việt: thần kinh biến ứng tính
Tổng quan
Cấu tạo: 神 (thần) + 經 (kinh) + 變 (biến) + 應 (ứng) + 性 (tính)
Hán Việt: thần kinh biến ứng tính
Cấu tạo: 神 (thần) + 經 (kinh) + 變 (biến) + 應 (ứng) + 性 (tính)