神經可塑性 shénjīng kěsùsìng · thần kinh khả tố tính Hán Việt: thần kinh khả tố tính · Pinyin: shénjīng kěsùsìng Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 經 (kinh) + 可 (khả) + 塑 (tố) + 性 (tính)Pinyinshénjīng kěsùsìngHán Việtthần kinh khả tố tínhCấu tạo神 + 經 + 可 + 塑 + 性 · thần + kinh + khả + tố + tính nghĩa thành phần: thần + kinh + khả + tố + tính Nghĩa EngCihui neuroplasticity