神經性厭食
thần kinh tính yếm thực
Hán Việt: thần kinh tính yếm thực · Pinyin: shénjīngxìng yànshí
Tổng quan
Cấu tạo: 神 (thần) + 經 (kinh) + 性 (tính) + 厭 (yếm) + 食 (thực)
Nghĩa
Eng
- Cihui anorexia nervosa
Hán Việt: thần kinh tính yếm thực · Pinyin: shénjīngxìng yànshí
Cấu tạo: 神 (thần) + 經 (kinh) + 性 (tính) + 厭 (yếm) + 食 (thực)