神經激素的 thần kinh kích tố đích Hán Việt: thần kinh kích tố đích Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 經 (kinh) + 激 (kích) + 素 (tố) + 的 (đích)Hán Việtthần kinh kích tố đíchCấu tạo神 + 經 + 激 + 素 + 的 · thần + kinh + kích + tố + đích nghĩa thành phần: thần + kinh + kích + tố + đích