神經病血液
thần kinh bệnh huyết dịch
Hán Việt: thần kinh bệnh huyết dịch
Tổng quan
Cấu tạo: 神 (thần) + 經 (kinh) + 病 (bệnh) + 血 (huyết) + 液 (dịch)
Hán Việt: thần kinh bệnh huyết dịch
Cấu tạo: 神 (thần) + 經 (kinh) + 病 (bệnh) + 血 (huyết) + 液 (dịch)