神經胰島的 thần kinh di đảo đích Hán Việt: thần kinh di đảo đích Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 經 (kinh) + 胰 (di) + 島 (đảo) + 的 (đích)Hán Việtthần kinh di đảo đíchCấu tạo神 + 經 + 胰 + 島 + 的 · thần + kinh + di + đảo + đích nghĩa thành phần: thần + kinh + di + đảo + đích