神經麻木的 thần kinh ma mộc đích Hán Việt: thần kinh ma mộc đích Tổng quan thản nhiên, phớt lạnh, lì xì Cấu tạo: 神 (thần) + 經 (kinh) + 麻 (ma) + 木 (mộc) + 的 (đích)Hán Việtthần kinh ma mộc đíchCấu tạo神 + 經 + 麻 + 木 + 的 · thần + kinh + ma + mộc + đích nghĩa thành phần: thần + kinh + ma + mộc + đích Nghĩa ViệtCihui thản nhiên, phớt lạnh, lì xì