神采飛揚
thần thải phi dương
Hán Việt: thần thải phi dương · Pinyin: shén cǎi fēi yáng
Tổng quan
tinh thần hứng khởi (thành ngữ) | rạng rỡ sức khỏe và năng lượng
Nghĩa
Việt
- Cihui tinh thần hứng khởi (thành ngữ) | rạng rỡ sức khỏe và năng lượng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 活力充沛,神色自得的樣子。如:「她的企畫書得到上司的肯定,露出神采飛揚、得意之色。」
Eng
- CC-CEDICT in high spirits (idiom); glowing with health and vigor
- Cihui in high spirits (idiom); glowing with health and vigor