神采飛揚
thần thải phi dương
Hán Việt: thần thải phi dương · Pinyin: shén cǎi fēi yáng
Tổng quan
tinh thần hứng khởi (thành ngữ) | rạng rỡ sức khỏe và năng lượng
Nghĩa
Việt
- Cihui tinh thần hứng khởi (thành ngữ) | rạng rỡ sức khỏe và năng lượng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容兴奋得意,精神焕发的样子。
- Tân Hoa Tự Điển 1.脸上的神态焕发有神。
Eng
- CC-CEDICT in high spirits (idiom); glowing with health and vigor
- Cihui in high spirits (idiom); glowing with health and vigor