神風怪盜貞德
thần phong quái đạo trinh đức
Hán Việt: thần phong quái đạo trinh đức · Pinyin: shén fēng guài dào zhēn dé
Tổng quan
Cấu tạo: 神 (thần) + 風 (phong) + 怪 (quái) + 盜 (đạo) + 貞 (trinh) + 德 (đức)
Hán Việt: thần phong quái đạo trinh đức · Pinyin: shén fēng guài dào zhēn dé
Cấu tạo: 神 (thần) + 風 (phong) + 怪 (quái) + 盜 (đạo) + 貞 (trinh) + 德 (đức)