神鬼怕惡人 thần quỷ phạ ác nhân Hán Việt: thần quỷ phạ ác nhân Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 鬼 (quỷ) + 怕 (phạ) + 惡 (ác) + 人 (nhân)Hán Việtthần quỷ phạ ác nhânCấu tạo神 + 鬼 + 怕 + 惡 + 人 · thần + quỷ + phạ + ác + nhân nghĩa thành phần: thần + quỷ + phạ + ác + nhân Nghĩa EngCihui 神鬼怕惡人 hén-guǐ pà'èrén f.e. Even devils and gods lost their courage.