票動 phiếu động Hán Việt: phiếu động Tổng quan Như Phiêu diêu 票姚 Cấu tạo: 票 (phiếu) + 动 (động)Hán Việtphiếu độngTừ loạidanhCấu tạo票 + 动 · phiếu + động nghĩa thành phần: phiếu + động Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Phiêu diêu Từ liên quan Gần nghĩa动L · 动乱 · 动产 · 动人 · 动作 · 动保 · 动兵 · 动凶