票據再貼現

phiếu cứ tái thiếp hiện

Hán Việt: phiếu cứ tái thiếp hiện

Tổng quan

Cấu tạo: (phiếu) + (cứ) + (tái) + (thiếp) + (hiện)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 票據再貼現 iàojù zài tiēxiàn n. bills rediscounted