票据贴现人

piào jù tiē xiàn rénphiếu cứ thiếp hiện nhân

Hán Việt: phiếu cứ thiếp hiện nhân · Pinyin: piào jù tiē xiàn rén

Tổng quan

Cấu tạo: 票 (phiếu) + 據 (cứ) + 貼 (thiếp) + 現 (hiện) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Chiết khấu

Đức

  • Handedict Diskont

Từ liên quan

Gần nghĩa

票据交换所 · 票据期限 · 票据清算 · 票据交易所 · 票据再贴现 · 票据登记簿 · 票据的背书 · 票据交换