票据登记簿

phiếu cứ đăng kí bộ

Hán Việt: phiếu cứ đăng kí bộ

Tổng quan

Cấu tạo: 票 (phiếu) + 據 (cứ) + 登 (đăng) + 記 (kí) + 簿 (bộ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sổ đăng ký
  • Biên soạn 票據登記簿 iàojù dēngjìbù n. note register M:¹běn

Eng

  • Cihui 票據登記簿 iàojù dēngjìbù n. note register M:¹běn
  • Tần suất từ 票據登記簿 iàojù dēngjìbù n. note register M:¹běn

Từ liên quan

Gần nghĩa

票据交换所 · 票据期限 · 票据清算 · 票据交易所 · 票据再贴现 · 票据的背书 · 票据贴现人 · 票据交换