票据交易所

piào jù jiāo yì suǒphiếu cứ giao dịch sở

Hán Việt: phiếu cứ giao dịch sở · Pinyin: piào jù jiāo yì suǒ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

辦理金融同業之間債權與債務的機構。

Cấu tạo: 票 (phiếu) + 據 (cứ) + 交 (giao) + 易 (dịch) + 所 (sở)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sở giao dịch hối phiếu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 辦理金融同業之間債權與債務的機構。

Đức

  • Handedict Kassenverein

Từ liên quan

Gần nghĩa

票据交换所 · 票据期限 · 票据清算 · 票据再贴现 · 票据登记簿 · 票据的背书 · 票据贴现人 · 票据交换