票据期限

piào jù qī xiànphiếu cứ kì hạn

Hán Việt: phiếu cứ kì hạn · Pinyin: piào jù qī xiàn

Tổng quan

(thưng nghiệp) thời hạn tr hối phiếu

Cấu tạo: 票 (phiếu) + 據 (cứ) + 期 (kì) + 限 (hạn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thời hạn hối phiếu
  • Tần suất từ (thưng nghiệp) thời hạn tr hối phiếu

Đức

  • Handedict Usance

Từ liên quan

Gần nghĩa

票据清算 · 票据交换所 · 票据法 · 期限将到 · 期限届满 · 期限延长 · 票据交换 · 票据交易