票據貼現人
phiếu cứ thiếp hiện nhân
Hán Việt: phiếu cứ thiếp hiện nhân · Pinyin: piào jù tiē xiàn rén
Tổng quan
Cấu tạo: 票 (phiếu) + 據 (cứ) + 貼 (thiếp) + 現 (hiện) + 人 (nhân)
Hán Việt: phiếu cứ thiếp hiện nhân · Pinyin: piào jù tiē xiàn rén
Cấu tạo: 票 (phiếu) + 據 (cứ) + 貼 (thiếp) + 現 (hiện) + 人 (nhân)