祭司权术 jì sī quán shù·tế ti quyền thuật Hán Việt: tế ti quyền thuật · Pinyin: jì sī quán shù Tổng quan thuật cai trị của tư tế Cấu tạo: 祭 (tế) + 司 (ti) + 權 (quyền) + 術 (thuật)Pinyinjì sī quán shùHán Việttế ti quyền thuậtTừ loạidanhCấu tạo祭 + 司 + 權 + 術 · tế + ti + quyền + thuật nghĩa thành phần: tế + ti + quyền + thuật Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thủ đoạn tư tếEngCihui priestcraft Từ liên quan Gần nghĩa祭司长的 · 祭司制度的 · 祭司的 · 祭司职 · 祭司长 · 祭司职位 · 祭司席 · 祭司王约翰