祭司王約翰 jì sī wáng yuē hàn · tế ti vương ước hàn Hán Việt: tế ti vương ước hàn · Pinyin: jì sī wáng yuē hàn Tổng quan Cấu tạo: 祭 (tế) + 司 (ti) + 王 (vương) + 約 (ước) + 翰 (hàn)Pinyinjì sī wáng yuē hànHán Việttế ti vương ước hànCấu tạo祭 + 司 + 王 + 約 + 翰 · tế + ti + vương + ước + hàn nghĩa thành phần: tế + ti + vương + ước + hàn