禁不住

jīn bu zhù cấm bất trụ

Hán Việt: cấm bất trụ · Pinyin: jīn bu zhù

Tổng quan

không chịu được | không nhịn được

Cấu tạo: (cấm) + (bất) + (trụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không chịu được | không nhịn được

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.承受不起。《紅樓夢》第二八回:「寶玉道:『太太不知道,林妹妹是內症,先天生的弱,所以禁不住一點兒風寒。』」也作「禁不起」。 2.抑制不住。《紅樓夢》第四九回:「黛玉聽了,禁不住也笑起來。」《文明小史》第四三回:「眾人至此,有幾個禁不住格格的一笑。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 承受不住(用于人或物):这种植物~霜冻|你怎么这样~批评?;抑制不住;不由得:~笑了起来。

Eng

  • CC-CEDICT can't help it|can't bear it
  • Cihui can't help it; can't bear it

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

忍不住

Từ trái nghĩa

禁得住 · 禁得起