禁不起

jīn bu qǐ cấm bất khởi

Hán Việt: cấm bất khởi · Pinyin: jīn bu qǐ

Tổng quan

không thể chịu được

Cấu tạo: (cấm) + (bất) + (khởi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không thể chịu được

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 承受不住。《紅樓夢》第四五回:「雖如此,奶奶們取笑,我禁不起。」《兒女英雄傳》第二一回:「任是甚麼大船,禁不起他鑿上一個窟窿。」也作「禁不住」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 承受不住(多用于人)~考验。

Eng

  • CC-CEDICT to be unable to stand
  • Cihui to be unable to stand

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

禁得住 · 禁得起