禁止公開集會

jìn zhǐ gōng kāi jí huì cấm chỉ công khai tập hội

Hán Việt: cấm chỉ công khai tập hội · Pinyin: jìn zhǐ gōng kāi jí huì

Tổng quan

Cấu tạo: (cấm) + (chỉ) + (công) + (khai) + (tập) + (hội)