禁止吸煙的車廂
cấm chỉ hấp yên đích xa sương
Hán Việt: cấm chỉ hấp yên đích xa sương · Pinyin: jìn zhǐ xī yān de chē xiāng
Tổng quan
Cấu tạo: 禁 (cấm) + 止 (chỉ) + 吸 (hấp) + 煙 (yên) + 的 (đích) + 車 (xa) + 廂 (sương)
Hán Việt: cấm chỉ hấp yên đích xa sương · Pinyin: jìn zhǐ xī yān de chē xiāng
Cấu tạo: 禁 (cấm) + 止 (chỉ) + 吸 (hấp) + 煙 (yên) + 的 (đích) + 車 (xa) + 廂 (sương)