禁酒令時期

jìn jiǔ lìng shí qī cấm tửu lệnh thì kì

Hán Việt: cấm tửu lệnh thì kì · Pinyin: jìn jiǔ lìng shí qī

Tổng quan

Cấu tạo: (cấm) + (tửu) + (lệnh) + (thì) + (kì)