禁酒令時期 jìn jiǔ lìng shí qī · cấm tửu lệnh thì kì Hán Việt: cấm tửu lệnh thì kì · Pinyin: jìn jiǔ lìng shí qī Tổng quan Cấu tạo: 禁 (cấm) + 酒 (tửu) + 令 (lệnh) + 時 (thì) + 期 (kì)Pinyinjìn jiǔ lìng shí qīHán Việtcấm tửu lệnh thì kìCấu tạo禁 + 酒 + 令 + 時 + 期 · cấm + tửu + lệnh + thì + kì nghĩa thành phần: cấm + tửu + lệnh + thì + kì