禍母

huò mǔhọa mẫu

Hán Việt: họa mẫu · Pinyin: huò mǔ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.祸害的根源。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

禍害的根源。漢.焦延壽《易林.卷三.巽》:「杜口結舌,言為禍母。」

Cấu tạo: 禍 (họa) + 母 (mẫu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nguồn gốc tai họa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 禍害的根源。漢.焦延壽《易林.卷三.巽》:「杜口結舌,言為禍母。」

Từ liên quan

Gần nghĩa

母上 · 母喪 · 母主 · 母乳 · 母親 · 母體 · 母儀 · 母黨