母乳

mǔ rǔmẫu nhũ

Hán Việt: mẫu nhũ · Pinyin: mǔ rǔ

Tổng quan

sữa mẹ

新华 · Tân Hoa Đại lục

母亲的奶汁。

Cấu tạo: 母 (mẫu) + 乳 (nhũ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sữa mẹ
  • Tần suất từ sữa mẹ
  • Biên soạn breast milk; mother's milk

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 母亲的奶汁。

Eng

  • JMdict mother's milk
  • Cihui breast milk
  • Tần suất từ n. breast milk; mother's milk

Đức

  • Handedict Muttermilch

ja

  • JMdict 母乳(ぼにゅう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

母乳喂养 · 乳业 · 乳交 · 乳人 · 乳傭 · 乳儿 · 乳光 · 乳剂