禍發齒牙

huò fā chǐ yá họa phát xỉ nha

Hán Việt: họa phát xỉ nha · Pinyin: huò fā chǐ yá

Tổng quan

Cấu tạo: (họa) + (phát) + (xỉ) + (nha)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不慎的言語,往往會導致災禍。唐.元稹〈戒勵風俗德音〉:「時君聽之,安可不惑。參斷一謬,俗化益訛。禍發齒牙,言生枝葉,率是道也。」

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

祸从口出