福佬

fú lǎophúc lão

Hán Việt: phúc lão · Pinyin: fú lǎo

Tổng quan

người Phúc Lão, người Hoklo

Cấu tạo: 福 (phúc) + 佬 (lão)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Hoklo

Eng

  • Cihui Hoklo

Từ liên quan

Gần nghĩa

佬親 · 福人 · 福份 · 福佑 · 福克 · 福兴 · 福冈 · 福分